Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy bán hàng" (1)

máy bán hàng
phát
Tiếng Anh Danh từvending machine
Từ vựng của tôi
Tôi mua nước từ máy bán hàng.
I bought water from a vending machine.

swap_horiz Từ liên quan "máy bán hàng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy bán hàng" (1)

Tôi mua nước từ máy bán hàng.
I bought water from a vending machine.